BCFCổ tức tiền mặt
Trả cổ tức đợt 1/2026 bằng tiền, 800 đồng/CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| BCF | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2026 bằng tiền, 800 đồng/CP | ||
| BVG | Khác | Đưa cổ phiếu ra khỏi diện hạn chế giao dịch | ||
| ACG |
| Cổ tức tiền mặt |
| Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| BHN | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,320 đồng/CP |
| BHN | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,520 đồng/CP |
| BCF | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 4,175,979 CP |
| BAL | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 350 đồng/CP |
| BKC | Khác | Giao dịch bổ sung - 6,731,181 CP |
| APH | Khác | Đưa cổ phiếu ra khỏi diện cảnh báo |
| ASP | Khác | Đưa cổ phiếu ra khỏi diện cảnh báo |
| BLN | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| BMI | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| BMI | Khác | Đưa cổ phiếu ra khỏi diện cảnh báo |
| BPC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 300 đồng/CP |
| AGG | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 |
| AAA | Khác | Giao dịch bổ sung - 11,468,234 CP |
| ACE | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
| ACE | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2026 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
| BKC | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 6,731,181 CP |
| BRC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,100 đồng/CP |