BCMCổ tức tiền mặt
Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,100 đồng/CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| BCM | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,100 đồng/CP | ||
| BAB | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10000:687 | ||
| AMC |
| Khác |
| Giao dịch bổ sung - 1,424,990 CP |
| BIG | Quyền mua | Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, tỷ lệ 1000000000:943410406.684874, giá 10,000 đồng/CP |
| BWE | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,300 đồng/CP |
| API | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện Cảnh báo và bị kiểm soát |
| BMS | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 125,000,000 CP |
| APF | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| ANT | Khác | Giao dịch lần đầu - 24,003,708 CP |
| BAB | Khác | Giao dịch bổ sung - 45,197,209 CP |
| ACL | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 600 đồng/CP |
| ALC | Khác | Giao dịch lần đầu - 56,470,620 CP |
| ABB | Quyền mua | Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, tỷ lệ 100:30, giá 10,000 đồng/CP |
| AMC | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 1,424,990 CP |
| BAB | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 45,197,209 CP |
| ANT | Khác | Hủy niêm yết cổ phiếu |
| ANT | Khác | Giao dịch trở lại HOSE |
| ADP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 3/2025 bằng tiền, 800 đồng/CP |
| ANT | Khác | Niêm yết cổ phiếu lần đầu - 24,003,708 CP |
| BSA | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2024 bằng tiền, 500 đồng/CP |