KSVCổ tức tiền mặt
Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 4,050 đồng/CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp. Cập nhật lúc 19:00 08/11/2026.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| KSV | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 4,050 đồng/CP | ||
| KSV | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 2:1 | ||
| NXT | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| LMH | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện Cảnh báo và hạn chế giao dịch |
| LTC | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện Cảnh báo và hạn chế giao dịch |
| MFS | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| PAT | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| PCB | Khác | Niêm yết cổ phiếu lần đầu - 900,000,000 CP |
| PVD | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:669 |
| RCC | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện Cảnh báo và hạn chế giao dịch |
| SD8 | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện Cảnh báo và hạn chế giao dịch |
| SGI | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| THG | Khác | Giao dịch bổ sung - 31,129,907 CP |
| TTZ | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện Cảnh báo và hạn chế giao dịch |
| VBB | Khác | Giao dịch lần đầu - 1,076,897,384 CP |
| VCG | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:8 |
| VCG | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 800 đồng/CP |
| VIT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500.00244 đồng/CP |
| VIT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2026 bằng tiền, 200 đồng/CP |
| DGC | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 |