FHSCổ tức tiền mặt
Trả cổ tức đợt 1/2026 bằng tiền, 800 đồng/CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp. Cập nhật lúc 19:00 08/11/2026.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| FHS | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2026 bằng tiền, 800 đồng/CP | ||
| FHS | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 10:4 | ||
| BAF | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 60,803,264 CP |
| BNA | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện Cảnh báo và hạn chế giao dịch |
| BSI | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 24,535,606 CP |
| ECI | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện Đình chỉ giao dịch |
| HVT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| NBT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 600 đồng/CP |
| SCS | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 1,020,700 CP |
| SCL | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 5,508,940 CP |
| SDU | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| TAL | Khác | Giao dịch bổ sung - 143,999,708 CP |
| TTH | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện kiểm soát |
| PET | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 5:2 |
| OPC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 800 đồng/CP |
| TMP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 2,000 đồng/CP |
| MKP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP | — |
| NNT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,616 đồng/CP | — |
| UDL | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2026 bằng tiền, 5,000 đồng/CP | — |
| OPC | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:17 |
Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP
Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,616 đồng/CP
Trả cổ tức năm 2026 bằng tiền, 5,000 đồng/CP