HHVCổ tức cổ phiếu
Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:1Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp. Cập nhật lúc 19:00 08/11/2026.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| HHV | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 | ||
| MKP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP | ||
| MBB | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| NNT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,616 đồng/CP |
| OPC | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:17 |
| OPC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 800 đồng/CP |
| PET | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 |
| PET | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 5:2 |
| PTM | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 3,199,993 CP |
| SAV | Khác | Giao dịch bổ sung - 1,301,240 CP |
| SSI | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 10,000,000 CP |
| STK | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 |
| TA9 | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10000:1405 |
| UDL | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2026 bằng tiền, 5,000 đồng/CP |
| FUCTVGF3 | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| TVT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| VDN | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 4,000 đồng/CP | — |
| BVB | Khác | Hủy niêm yết cổ phiếu |
| BVB | Khác | Giao dịch trở lại HOSE |
| CTS | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 59,551,501 CP |
Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 4,000 đồng/CP