AVCCổ tức tiền mặt
Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 500 đồng/CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| AVC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 500 đồng/CP | ||
| ALC | Khác | Niêm yết cổ phiếu lần đầu - 56,470,620 CP | ||
| A32 |
| Cổ tức tiền mặt |
| Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| BAX | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 2,000 đồng/CP |
| BQP | Quyền mua | Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, tỷ lệ 30:7, giá 15,000 đồng/CP |
| BCF | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,200 đồng/CP |
| AVC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2024 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
| ARM | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| AFX | Khác | Giao dịch lần đầu - 35,000,000 CP |
| BSR | Khác | Giao dịch bổ sung - 1,906,800,070 CP |
| BHA | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2024 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| AMC | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 2:1 |
| ANT | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 3,500,000 CP |
| ASM | Khác | Giao dịch bổ sung - 37,015,933 CP |
| BWS | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| AFX | Khác | Hủy niêm yết cổ phiếu |
| AFX | Khác | Giao dịch trở lại HOSE |
| AGP | Quyền mua | Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, tỷ lệ 20:3, giá 25,000 đồng/CP |
| BSR | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 1,906,800,070 CP |
| BBT | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 9,800,000 CP |