BTTKhác
BTT: Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| BTT | Khác | BTT: Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trước |
| BVB | Công bố BCTC | BVB: Báo cáo tài chính quý 3/2025 |
| BVB | Công bố BCTC | BVB: Báo cáo tài chính quý 3/2025 (công ty mẹ) |
| BVL | Khác | BV Asset mua thêm hơn 4.8 triệu cp BVL |
| BVL | Khác | BVL: Công ty cổ phần BV Asset - người có liên quan đến Thành viên Ban kiểm toán nội bộ; Ủy viên HĐQT - đã mua 4,807,140 CP |
| C47 | Khác | C47: Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trước |
| CCA | Khác | CCA: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| C4G | Công bố BCTC | C4G: Báo cáo tài chính quý 3/2025 (công ty mẹ) |
| C4G | Công bố BCTC | C4G: Báo cáo tài chính quý 3/2025 |
| CC1 | Khác | CC1: Thông báo thay đổi số lượng cổ phiếu có quyền biểu quyết đang lưu hành |
| CDC | Khác | CDC: Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trước |
| CDC | Khác | CDC: BCTC Hợp nhất quý 3 năm 2025 |
| CDC | Khác | CDC: BCTC quý 3 năm 2025 |
| CDP | ĐHĐCĐ | CDP: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| CII | Khác | CII: BCTC Hợp nhất quý 3 năm 2025 |
| CII | Khác | CII: BCTC quý 3 năm 2025 |
| CLL | Khác | CLL: Giải trình chênh lệch LNST HN quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trước |
| CLL | Khác | CLL: BCTC Hợp nhất quý 3 năm 2025 |
| CLX | Công bố BCTC | CLX: Báo cáo tài chính quý 3/2025 (công ty mẹ) |
| CLX | Công bố BCTC | CLX: Báo cáo tài chính quý 3/2025 |