TEDCổ tức tiền mặt
Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,000 đồng/CP
—
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp. Cập nhật lúc 19:00 08/11/2026.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| TED | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,000 đồng/CP | — | |
| VPW | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 202.0675 đồng/CP | — | |
| VRE | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| OCB | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 |
| HLO | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:21 | — |
| DBT | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026 |
| VRE | Khác | Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026 |
| VRE | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| VPW | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 202.0675 đồng/CP |
| APF | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 3,274,417 CP |
| BBH | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 250 đồng/CP |
| DGC | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện Cảnh báo và hạn chế giao dịch |
| DXG | Khác | Giao dịch bổ sung - 154,939,493 CP |
| FTS | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 34,647,741 CP |
| HDM | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
| HLO | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:21 |
| OCB | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 |
| PAT | Khác | Đưa cổ phiếu ra khỏi diện hạn chế giao dịch |
| TED | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,000 đồng/CP |
| CC1 | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 | — |
Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:21
Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026