BHHCổ tức tiền mặt
Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 700 đồng/CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp. Cập nhật lúc 19:00 08/11/2026.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| BHH | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 700 đồng/CP | ||
| CCL | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 | ||
| CDC | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 52,772,661 CP |
| CMD | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2026 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| FRT | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 |
| GDW | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,900 đồng/CP |
| L40 | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 12,959,965 CP |
| HTC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2026 bằng tiền, 300 đồng/CP |
| IJC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| KHP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| MAC | Khác | Giao dịch bổ sung - 4,395,265 CP |
| RAL | Khác | Giao dịch bổ sung - 120,000 CP |
| SDC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| SDC | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:16 |
| TDC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 800 đồng/CP |
| VBC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,800 đồng/CP |
| VBB | Khác | Hủy niêm yết cổ phiếu |
| VBB | Khác | Giao dịch trở lại HOSE |
| VDS | Khác | Giao dịch bổ sung - 4,425,000 CP |
| VGL | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,600 đồng/CP |