VHMCổ tức tiền mặt
Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 6,000 đồng/CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp. Cập nhật lúc 19:00 08/11/2026.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| VHM | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 6,000 đồng/CP | ||
| VIP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | ||
| CRV | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 |
| VNM | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,800 đồng/CP |
| VBB | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 | — |
| SBT | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026 |
| UTT | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026 | — |
| SCD | Khác | Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026 | — |
| VNM | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,800 đồng/CP |
| VNE | Khác | Giao dịch trở lại UPCoM |
| VNE | Khác | Hủy niêm yết cổ phiếu |
| ANI | Khác | Giao dịch lần đầu - 23,999,270 CP |
| ATG | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện Cảnh báo và hạn chế giao dịch |
| C21 | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện Đình chỉ giao dịch |
| DDG | Khác | Niêm yết cổ phiếu lần đầu - 79,839,886 CP |
| CVN | Khác | Đưa cổ phiếu ra khỏi diện hạn chế giao dịch |
| DBC | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 46,179,832 CP |
| DC1 | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:35 |
| FCC | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| FTS | Khác | Giao dịch bổ sung - 4,994,200 CP |
Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10
Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026
Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026