KBCKhác
Giao dịch bổ sung - 174,150,000 CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp. Cập nhật lúc 19:00 08/11/2026.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| KBC | Khác | Giao dịch bổ sung - 174,150,000 CP | ||
| SBG | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 | ||
| SSB | Khác | Giao dịch bổ sung - 583,800,000 CP |
| SSH | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 650 đồng/CP |
| TCM | Khác | Giao dịch bổ sung - 5,599,872 CP |
| TCX | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 462,313,307 CP |
| TTN | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| BMK | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 | — |
| RCL | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:2 | — |
| PC1 | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026 |
| SDK | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026 | — |
| CCA | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:385 |
| ARM | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| BIO | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,100 đồng/CP |
| BNW | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 100 đồng/CP |
| CH5 | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,100 đồng/CP |
| CSC | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 |
| RCL | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:2 |
| LBE | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,300 đồng/CP | — |
| QNP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,400 đồng/CP |
Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:2
Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026
Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,300 đồng/CP