BCECổ tức tiền mặt
Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 300 đồng/CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| BCE | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 300 đồng/CP | ||
| BTP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 330 đồng/CP | ||
| BMI |
| Khác |
| Giao dịch bổ sung - 17,904,808 CP |
| BMP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 6,500 đồng/CP |
| AFX | Khác | Niêm yết cổ phiếu lần đầu - 35,000,000 CP |
| ALV | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 3,960,422 CP |
| BT1 | Quyền mua | Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, tỷ lệ 100:76.37, giá 10,000 đồng/CP |
| BTD | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 700 đồng/CP |
| BVH | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,055.1 đồng/CP |
| BVS | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 800 đồng/CP |
| ACG | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 1,300 đồng/CP |
| ASM | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 37,015,933 CP |
| BMI | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 17,904,808 CP |
| BTH | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2024 bằng tiền, 25,000 đồng/CP |
| BQP | Khác | Giao dịch lần đầu - 15,000,000 CP |
| BIC | Khác | Giao dịch bổ sung - 84,790,162 CP |
| BSR | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:30 |
| BSR | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:315 |
| ANV | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| ANV | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 500 đồng/CP |