BAFKhác
Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp. Cập nhật lúc 17:00 08/11/2026.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| BAF | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 | ||
| BCE | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 6,999,846 CP | ||
| CDN | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 800 đồng/CP |
| CKG | Khác | Giao dịch bổ sung - 4,633,844 CP |
| CQN | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| DHC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2026 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| DHC | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 |
| EGL | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,042 đồng/CP |
| GIC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| HDC | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 |
| HLC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| HPT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| IDP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 8,000 đồng/CP |
| IDP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2026 bằng tiền, 2,000 đồng/CP |
| MZG | Khác | Hủy niêm yết cổ phiếu |
| MZG | Khác | Giao dịch trở lại HOSE |
| LCG | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 700 đồng/CP |
| MAC | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 4,395,265 CP |
| PGC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,200 đồng/CP |
| PTP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 76 đồng/CP |