HMCCổ tức tiền mặt
Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 800 đồng/CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp. Cập nhật lúc 17:00 08/11/2026.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| HMC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 800 đồng/CP | ||
| NKG | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 | ||
| NVP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 350 đồng/CP |
| SEP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 510 đồng/CP |
| STD | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| TT6 | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:7 |
| VXP | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 | — |
| TOT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 700 đồng/CP | — |
| TOT | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:13 | — |
| VJC | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:30 |
| LGC | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026 |
| KDH | Khác | Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026 |
| PTM | Khác | Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026 | — |
| VJC | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:30 |
| VBB | Khác | Niêm yết cổ phiếu lần đầu - 1,076,897,384 CP |
| BMS | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:55 |
| DCG | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,000 đồng/CP |
| NAB | Khác | Giao dịch bổ sung - 343,135,802 CP |
| SSB | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 583,800,000 CP |
| THD | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026 | — |
Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 700 đồng/CP
Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:13
Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026