BIGKhác
Giao dịch bổ sung - 9,335,000 CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| BIG | Khác | Giao dịch bổ sung - 9,335,000 CP | ||
| AGG | Khác | Giao dịch bổ sung - 6,130,800 CP | ||
| BQP |
| Khác |
| Niêm yết cổ phiếu lần đầu - 15,000,000 CP |
| AST | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,500 đồng/CP |
| BIC | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 84,790,162 CP |
| BID | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 450 đồng/CP |
| BHA | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| BMI | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 200:27 |
| ABI | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 28,955,882 CP |
| ADP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 700 đồng/CP |
| ASM | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 |
| APF | Khác | Giao dịch bổ sung - 2,976,761 CP |
| BSA | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| BMK | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 1,223,932 CP |
| BMV | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 41 đồng/CP |
| BKC | Khác | Giao dịch bổ sung - 11,737,728 CP |
| ALT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 600 đồng/CP |
| BSI | Khác | Giao dịch bổ sung - 65,730,042 CP |
| ABR | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 2,000 đồng/CP |
| AAA | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 11,468,234 CP |