VDTKhác
Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báoTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp. Cập nhật lúc 19:00 07/11/2026.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| VDT | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo | ||
| VBH | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo | ||
| UEM | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| APF | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 |
| APL | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| BAL | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| BBM | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| BLF | Khác | Đưa cổ phiếu ra khỏi diện Cảnh báo và hạn chế giao dịch |
| BQB | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| BTG | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| CC1 | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện hạn chế giao dịch |
| CID | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| DLT | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| DPC | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| EMG | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện Cảnh báo và hạn chế giao dịch |
| GER | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| GEX | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 406,072,410 CP |
| GMX | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,200 đồng/CP |
| HHN | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| HKB | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện Cảnh báo và hạn chế giao dịch |