VLWĐHĐCĐ
Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
—
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp. Cập nhật lúc 17:00 07/11/2026.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| VLW | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 | — | |
| TOW | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026 | — | |
| VWS | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 400 đồng/CP | ||
| AGP |
Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026
| Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 25:03 |
| BEL | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| BSL | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 700 đồng/CP |
| DHM | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 450 đồng/CP |
| DTK | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 600 đồng/CP |
| DXG | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:14 |
| FIC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 550 đồng/CP |
| FPT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| KIP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,300 đồng/CP |
| MTG | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| NAV | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 700 đồng/CP |
| PJC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| SSB | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20.5202 |
| TBC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| TDW | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 1,600 đồng/CP |
| TAL | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 10:3 |
| TAL | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 |