TGPĐHĐCĐ
Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
—
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp. Cập nhật lúc 17:00 07/11/2026.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| TGP | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 | — | |
| TTH | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 | — | |
| UIC | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 |
| VIX | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 |
| VTH | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 | — |
| VFS | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 |
| USD | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 440 đồng/CP |
| AAV | Khác | Giao dịch lần đầu - 68,987,661 CP |
| BNA | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện hạn chế giao dịch |
| CST | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 700 đồng/CP |
| DGC | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện hạn chế giao dịch |
| ECI | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện Cảnh báo, kiểm soát và hạn chế giao dịch |
| FID | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện Cảnh báo và hạn chế giao dịch |
| PGI | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,200 đồng/CP |
| MCM | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| NTP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
| SDA | Khác | Niêm yết cổ phiếu lần đầu - 26,206,158 CP |
| SMB | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 3/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| SRA | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện Kiểm soát và hạn chế giao dịch |
| STT | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 | — |
Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026