SFNCổ tức tiền mặt
Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp. Cập nhật lúc 15:00 07/11/2026.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| SFN | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP | ||
| TET | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 100 đồng/CP | ||
| VIT | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 18,801,662 CP |
| BDG | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 | — |
| BTN | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 | — |
| CMM | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 | — |
| CMX | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 |
| DLR | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 | — |
| GPC | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 | — |
| KHP | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 |
| MFS | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 | — |
| PTE | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 | — |
| TAB | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 | — |
| VNZ | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 | — |
| DNN | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,300 đồng/CP |
| FPT | Khác | Giao dịch bổ sung - 5,485,050 CP |
| KHD | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 2,500 đồng/CP |
| PEQ | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,000 đồng/CP |
| PGS | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,000 đồng/CP |
| SGR | Khác | Giao dịch bổ sung - 9,875,000 CP |
Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026