LBMQuyền mua
Phát hành thêm cổ phiếu, tỷ lệ 4:1, giá 25000 đồng/CP
—
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp. Cập nhật lúc 11:00 07/11/2026.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| LBM | Quyền mua | Phát hành thêm cổ phiếu, tỷ lệ 4:1, giá 25000 đồng/CP | — | |
| BBH | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo | ||
| CMK | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
Phát hành thêm cổ phiếu, tỷ lệ 4:1, giá 25000 đồng/CP
| CTB | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 280,040 CP |
| LBM | Quyền mua | Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, tỷ lệ 4:1, giá 25,000 đồng/CP |
| NHA | Khác | Giao dịch bổ sung - 14,660,706 CP |
| TDP | Khác | Giao dịch bổ sung - 5,477,324 CP |
| BWA | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| CCP | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| HOM | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| YBM | Khác | Giao dịch bổ sung - 10,920,472 CP |
| BAF | Khác | Giao dịch bổ sung - 65,000,000 CP |
| BTS | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| CCI | Quyền mua | Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, tỷ lệ 3:1, giá 10,000 đồng/CP |
| LNC | Khác | Đưa cổ phiếu ra khỏi diện cảnh báo |
| NDP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| SD9 | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2019 bằng tiền, 550 đồng/CP |
| TA6 | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 267.1 đồng/CP |
| VNT | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| VCI | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 20:7 |