HRBCổ tức tiền mặt
Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 3,000 đồng/CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp. Cập nhật lúc 11:00 07/11/2026.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| HRB | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 3,000 đồng/CP | ||
| MWG | Khác | Giao dịch bổ sung - 19,190,970 CP | ||
| PGB | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 131,591,184 CP |
| POW | Khác | Giao dịch bổ sung - 276,606,691 CP |
| TVS | Khác | Giao dịch bổ sung - 30,033 CP |
| TVS | Khác | Giao dịch bổ sung - 175,000 CP |
| TVS | Khác | Giao dịch bổ sung - 17,500 CP |
| VCI | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 250 đồng/CP |
| VCI | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 20:7 |
| ECO | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 29,999,985 CP |
| MTB | Khác | Đưa cổ phiếu ra khỏi diện hạn chế giao dịch |
| VFG | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| BAB | Khác | Giao dịch bổ sung - 1,072,140,201 CP |
| CDG | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 600 đồng/CP |
| GMH | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 700 đồng/CP |
| HJS | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 800 đồng/CP |
| CMG | Khác | Giao dịch bổ sung - 21,170,701 CP |
| HNF | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
| MCG | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| MED | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện kiểm soát |