PTBKhác
Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 13,387,681 CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp. Cập nhật lúc 11:00 07/11/2026.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| PTB | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 13,387,681 CP | ||
| VE4 | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 2,000,000 CP | ||
| PPC | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026 |
| ADC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
| DDG | Khác | Giao dịch bổ sung - 20,000,000 CP |
| DP3 | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 4,000 đồng/CP |
| SCS | Khác | Giao dịch bổ sung - 253,900 CP |
| PDN | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 2,000 đồng/CP |
| VTC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 700 đồng/CP |
| TDP | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 5,477,324 CP |
| UPS | Khác | Giao dịch lần đầu - 32,374,600 CP |
| HDB | Khác | Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026 |
| GEE | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 2,500 đồng/CP |
| CMF | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 5,000 đồng/CP |
| DC4 | Khác | Giao dịch bổ sung - 1,918,064 CP |
| HGM | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 3/2025 bằng tiền, 8,800 đồng/CP |
| PPP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
| SDC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| STP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 800 đồng/CP |
| VTH | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 3,000,000 CP |