VNLCổ tức tiền mặt
Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 800 đồng/CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp. Cập nhật lúc 11:00 07/11/2026.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| VNL | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 800 đồng/CP | ||
| HVX | Khác | Giao dịch lần đầu - 38,525,250 CP | ||
| LAF | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
| YBM | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 14,299,880 CP |
| SVG | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| ABT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 3,000 đồng/CP |
| ACE | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| AGP | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 3,992,290 CP |
| CTX | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 21,499,464 CP |
| KHS | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| BAB | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 1,072,140,201 CP |
| CAG | Khác | Đưa cổ phiếu ra khỏi diện cảnh báo |
| COM | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| SBV | Khác | Giao dịch bổ sung - 1,366,082 CP |
| SDV | Khác | Giao dịch bổ sung - 5,000,000 CP |
| THG | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| IDV | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | — |
| CHP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| IDV | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 |
| UPS | Khác | Niêm yết cổ phiếu lần đầu - 32,374,600 CP |
Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15