CTGKhác
Giao dịch bổ sung - 2,396,952,889 CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp. Cập nhật lúc 09:00 07/11/2026.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| CTG | Khác | Giao dịch bổ sung - 2,396,952,889 CP | ||
| GHC | Khác | Giao dịch lần đầu - 47,662,500 CP | ||
| TET | Khác | Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026 | — | |
| TVC | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - -14,455,100 CP | ||
| HPA | Khác | Niêm yết cổ phiếu lần đầu - 285,000,000 CP | ||
| GEE | Khác | Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026 | ||
| TVS | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 24,046,248 CP | ||
| BMS | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 125,000,000 CP | ||
| HDB | Khác | Giao dịch bổ sung - 1,145,860,486 CP | ||
| LBE | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 1,100,066 CP | ||
| PRC | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 3,099,849 CP | ||
| STD | Khác | Giao dịch lần đầu - 20,000,000 CP | ||
| DPH | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,000 đồng/CP | ||
| GEL | Khác | Niêm yết cổ phiếu lần đầu - 890,000,000 CP | ||
| NLG | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 100,022,079 CP | ||
| POW | Khác | Giao dịch bổ sung - 44,949,496 CP | ||
| PCC | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026 | — | |
| TMS | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:2 | ||
| PBT | Khác | Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026 | — | |
| TDG | Khác | Giao dịch bổ sung - 968,458 CP |
Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026
Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026