VMCKhác
Giao dịch bổ sung - 2,612,885 CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp. Cập nhật lúc 09:00 07/11/2026.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| VMC | Khác | Giao dịch bổ sung - 2,612,885 CP | ||
| SD5 | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 800 đồng/CP | ||
| BAB | Khác | Giao dịch bổ sung - 45,197,209 CP |
| GHC | Khác | Hủy niêm yết cổ phiếu |
| GHC | Khác | Giao dịch trở lại HOSE |
| NSC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2024 bằng tiền, 2,000 đồng/CP |
| SCJ | Khác | Giao dịch bổ sung - 20,000,000 CP |
| ACL | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 600 đồng/CP |
| ALC | Khác | Giao dịch lần đầu - 56,470,620 CP |
| HPP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| IDP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2024 bằng tiền, 2,500 đồng/CP |
| KHX | Khác | Giao dịch lần đầu - 5,000,000 CP |
| KLB | Khác | Giao dịch lần đầu - 582,170,526 CP |
| LTC | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện hạn chế giao dịch |
| PPE | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 1,600,000 CP |
| PVS | Khác | Giao dịch bổ sung - 33,453,809 CP |
| HT1 | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026 |
| VMA | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026 | — |
| NTF | Quyền mua | Phát hành thêm cổ phiếu, tỷ lệ 100:150, giá 10000 đồng/CP | — |
| SGS | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 6,750 đồng/CP |
Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026
Phát hành thêm cổ phiếu, tỷ lệ 100:150, giá 10000 đồng/CP