SBVCổ tức cổ phiếu
Trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:1Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp. Cập nhật lúc 07:00 07/11/2026.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| SBV | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 | ||
| HHV | Quyền mua | Phát hành thêm cổ phiếu, tỷ lệ 10:1, giá 10000 đồng/CP | — | |
| TDP | Quyền mua |
| — |
| VWS | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 400 đồng/CP |
| TSA | Khác | Giao dịch trở lại UPCoM |
| TSA | Khác | Hủy niêm yết cổ phiếu |
| TDP | Quyền mua | Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, tỷ lệ 4:1, giá 15,000 đồng/CP |
| TCH | Khác | Giao dịch bổ sung - 43,428,629 CP |
| SBV | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 |
| ALC | Khác | Niêm yết cổ phiếu lần đầu - 56,470,620 CP |
| DHP | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| DNT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 600 đồng/CP |
| HHV | Quyền mua | Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, tỷ lệ 10:1, giá 10,000 đồng/CP |
| MCH | Khác | Giao dịch lần đầu - 1,067,620,746 CP |
| FUEBFVND | Khác | Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2025 |
| A32 | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| CTD | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 |
| BAX | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 2,000 đồng/CP |
| HDM | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
| HUG | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |