BTWCổ tức tiền mặt
Trả cổ tức năm 2023 bằng tiền, 900 đồng/CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| BTW | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2023 bằng tiền, 900 đồng/CP | ||
| BRR | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 800 đồng/CP | ||
| BID |
| Khác |
| Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:6.8433 |
| BCF | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức đợt 3/2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:11 |
| AAM | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2026 bằng tiền, 300 đồng/CP |
| BFC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 3,500 đồng/CP |
| BSR | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 300 đồng/CP |
| BBS | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| AST | Khác | Giao dịch bổ sung - 8,999,929 CP |
| AIG | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 |
| BMD | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 700 đồng/CP |
| AIG | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| BAB | Khác | Giao dịch bổ sung - 80,410,515 CP |
| BRS | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,400 đồng/CP |
| BTV | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| AAN | Khác | Giao dịch bổ sung - 26,649,951 CP |
| ABB | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 209,575,263 CP |
| AGX | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 3,000 đồng/CP |
| AGP | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 5,202,863 CP |
| BTH | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,000 đồng/CP |