ASMKhác
Giao dịch bổ sung - 37,015,933 CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp. Cập nhật lúc 19:00 05/11/2026.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| ASM | Khác | Giao dịch bổ sung - 37,015,933 CP | ||
| BWS | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | ||
| DHT | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 8,233,778 CP |
| DVM | Khác | Giao dịch bổ sung - 4,277,871 CP |
| MBS | Khác | Giao dịch bổ sung - 25,733,000 CP |
| HAV | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2025 | — |
| NBT | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2025 | — |
| PMJ | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2025 | — |
| RCC | Khác | Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2025 | — |
| PVS | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:7 | — |
| MAC | Quyền mua | Phát hành thêm cổ phiếu, tỷ lệ 1:1, giá 10000 đồng/CP | — |
| NHA | Quyền mua | Phát hành thêm cổ phiếu, tỷ lệ 3:1, giá 10000 đồng/CP | — |
| VCA | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2025 |
| VVS | Khác | Giao dịch trở lại HOSE |
| VVS | Khác | Hủy niêm yết cổ phiếu |
| AFX | Khác | Hủy niêm yết cổ phiếu |
| AFX | Khác | Giao dịch trở lại HOSE |
| DWC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| LCG | Khác | Giao dịch bổ sung - 13,511,297 CP |
| MAC | Quyền mua | Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, tỷ lệ 1:1, giá 10,000 đồng/CP |
Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2025
Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2025
Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2025
Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2025
Trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:7
Phát hành thêm cổ phiếu, tỷ lệ 1:1, giá 10000 đồng/CP
Phát hành thêm cổ phiếu, tỷ lệ 3:1, giá 10000 đồng/CP