VMCKhác
Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp. Cập nhật lúc 19:00 05/11/2026.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| VMC | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 | ||
| SBG | Khác | Giao dịch bổ sung - 1,945,480 CP | ||
| POS | Khác | Giao dịch bổ sung - 5,999,965 CP |
| BMP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 6,500 đồng/CP |
| LCG | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 13,511,297 CP |
| NCT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 8,000 đồng/CP |
| CAN | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2025 | — |
| GER | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2025 | — |
| CNT | Khác | Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2025 | — |
| POB | Khác | Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2025 | — |
| VVS | Khác | Niêm yết cổ phiếu lần đầu - 21,525,000 CP |
| SMA | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| AFX | Khác | Niêm yết cổ phiếu lần đầu - 35,000,000 CP |
| ALV | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 3,960,422 CP |
| BT1 | Quyền mua | Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, tỷ lệ 100:76.37, giá 10,000 đồng/CP |
| BTD | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 700 đồng/CP |
| BVH | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,055.1 đồng/CP |
| CDC | Khác | Giao dịch bổ sung - 8,795,229 CP |
| MCM | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| HLT | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2025 | — |
Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2025
Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2025
Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2025
Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2025
Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2025