ABIKhác
Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 28,955,882 CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp. Cập nhật lúc 19:00 05/11/2026.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| ABI | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 28,955,882 CP | ||
| CRV | Khác | Giao dịch lần đầu - 672,416,640 CP | ||
| ITS | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 100 đồng/CP |
| HSG | Khác | Giao dịch bổ sung - 5,000,000 CP |
| MBB | Khác | Giao dịch bổ sung - 1,952,727,250 CP |
| CKA | Khác | Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2025 | — |
| NAF | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 |
| NAF | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 |
| SHA | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 |
| VCI | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2025 |
| UPC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| TV4 | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| TCD | Khác | Giao dịch trở lại UPCoM |
| TCD | Khác | Hủy niêm yết cổ phiếu |
| DIG | Quyền mua | Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, tỷ lệ 1000:232, giá 12,000 đồng/CP |
| DNC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| LMI | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 800 đồng/CP |
| MGG | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
| MSB | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 520,000,000 CP |
| NAF | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 |
Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2025