BALCổ tức tiền mặt
Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 500 đồng/CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp. Cập nhật lúc 19:00 05/11/2026.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| BAL | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 500 đồng/CP | ||
| DHA | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2024 bằng tiền, 1,500 đồng/CP | ||
| HC1 | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| ND2 | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 2,500 đồng/CP |
| NST | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,050 đồng/CP |
| CII | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| GH3 | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 430 đồng/CP |
| HT1 | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 100 đồng/CP |
| ABI | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 |
| ABI | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 |
| DMC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 2,500 đồng/CP |
| DVP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 3/2024 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| GEX | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 800 đồng/CP |
| BIC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
| DTP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| NWT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 700 đồng/CP |
| ALV | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:7 |
| BPC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 200 đồng/CP |
| BBT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| DRL | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 2,000 đồng/CP |