BPCCổ tức tiền mặt
Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 200 đồng/CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp. Cập nhật lúc 19:00 06/11/2026.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| BPC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 200 đồng/CP | ||
| BBT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 500 đồng/CP | ||
| DRL | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 2,000 đồng/CP |
| DVN | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| GSM | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 2,000 đồng/CP |
| PSP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 300 đồng/CP |
| DAS | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 800 đồng/CP |
| DP1 | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2024 bằng tiền, 1,200 đồng/CP |
| CAT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 2,000 đồng/CP |
| GAS | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 2,100 đồng/CP |
| BLN | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 600 đồng/CP |
| CHP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,200 đồng/CP |
| BTT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2024 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
| DPR | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 2,000 đồng/CP |
| BRR | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 700 đồng/CP |
| ACE | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 3/2024 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| EMS | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| MCP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 400 đồng/CP |
| CTW | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,400 đồng/CP |
| TV3 | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 500 đồng/CP |