BDGCổ tức tiền mặt
Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 5,000 đồng/CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| BDG | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 5,000 đồng/CP | ||
| BGE | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện Cảnh báo và hạn chế giao dịch | ||
| ACB |
| Khác |
| Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 667,765,358 CP |
| BAF | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 60,803,264 CP |
| BNA | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện Cảnh báo và hạn chế giao dịch |
| BSI | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 24,535,606 CP |
| ABB | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 |
| ADP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2026 bằng tiền, 700 đồng/CP |
| BIG | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 3,107,233 CP |
| BTT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| BTT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 2,000 đồng/CP |
| BWS | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2026 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| BVB | Khác | Hủy niêm yết cổ phiếu |
| BVB | Khác | Giao dịch trở lại HOSE |
| ADS | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| AMC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 900 đồng/CP |
| AST | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:2 |
| ANT | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 4,800,641 CP |
| BCE | Khác | Giao dịch bổ sung - 6,999,846 CP |
| APF | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 3,274,417 CP |