BBHCổ tức tiền mặt
Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 250 đồng/CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| BBH | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 250 đồng/CP | ||
| AAN | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:18 | ||
| AAN |
| Khác |
| Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:23 |
| BHH | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 700 đồng/CP |
| ANI | Khác | Giao dịch lần đầu - 23,999,270 CP |
| ATG | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện Cảnh báo và hạn chế giao dịch |
| BAB | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:75 |
| ARM | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| BIO | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,100 đồng/CP |
| BNW | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 100 đồng/CP |
| BSD | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 700 đồng/CP |
| BBM | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 300 đồng/CP |
| BVB | Khác | Niêm yết cổ phiếu lần đầu - 640,820,000 CP |
| ABB | Khác | Giao dịch bổ sung - 362,171,923 CP |
| BAF | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 |
| BAF | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 |
| BCE | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 6,999,846 CP |
| ABR | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 350 đồng/CP |
| ABR | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2026 bằng tiền, 650 đồng/CP |
| ANI | Khác | Niêm yết cổ phiếu lần đầu - 23,999,270 CP |