BMSCổ tức cổ phiếu
Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:55Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| BMS | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:55 | ||
| ACB | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 700 đồng/CP | ||
| ACB |
| Cổ tức cổ phiếu |
| Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:13 |
| BSI | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 |
| BLT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 850 đồng/CP |
| BAX | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| BVL | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 17,882,206 CP |
| BHK | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 900 đồng/CP |
| BIG | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 200 đồng/CP |
| BIG | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 |
| ABB | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 362,171,923 CP |
| AST | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| APF | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 |
| APL | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| BAL | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| BBM | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| BLF | Khác | Đưa cổ phiếu ra khỏi diện Cảnh báo và hạn chế giao dịch |
| BQB | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| BTG | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| AGP | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 25:03 |