BELCổ tức tiền mặt
Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| BEL | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP | ||
| BSL | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 700 đồng/CP | ||
| AAV |
| Khác |
| Giao dịch lần đầu - 68,987,661 CP |
| BNA | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện hạn chế giao dịch |
| AAN | Khác | Giao dịch lần đầu - 65,000,000 CP |
| AMV | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện kiểm soát |
| BCE | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:2 |
| BCB | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,719 đồng/CP |
| BSP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| AAV | Khác | Niêm yết cổ phiếu lần đầu - 68,987,661 CP |
| APF | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
| BMP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 8,360 đồng/CP |
| BSQ | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
| ANT | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1 |
| ADP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 4/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| APL | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,400 đồng/CP |
| BTW | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,860 đồng/CP |
| AAV | Khác | Hủy niêm yết cổ phiếu |
| AAV | Khác | Giao dịch trở lại UPCoM |
| AG1 | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |