BEDCổ tức tiền mặt
Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,900 đồng/CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| BED | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,900 đồng/CP | ||
| BGW | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 810 đồng/CP | ||
| API |
| Khác |
| Đưa cổ phiếu vào diện kiểm soát |
| BMG | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
| BNA | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện kiểm soát |
| AAN | Khác | Niêm yết cổ phiếu lần đầu - 65,000,000 CP |
| BID | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 258,703,293 CP |
| AAT | Khác | Đưa cổ phiếu ra khỏi diện Cảnh báo và bị kiểm soát |
| BVL | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1 |
| BIG | Khác | Giao dịch bổ sung - 15,084,689 CP |
| BNA | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| BIG | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 15,084,689 CP |
| BWA | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 450 đồng/CP |
| APP | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| BNW | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 600 đồng/CP |
| ANT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| BMF | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| ABS | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện kiểm soát |
| AMS | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| ART | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |