DMXCổ tức tiền mặt
Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 4,000 đồng/CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp. Cập nhật lúc 19:00 08/11/2026.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| DMX | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 4,000 đồng/CP | ||
| FRT | Khác | Giao dịch bổ sung - 8,513,269 CP | ||
| HDA | Khác | Giao dịch bổ sung - 2,759,942 CP |
| HHP | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:65 |
| HVH | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 1,904,680 CP |
| LPS | Khác | Giao dịch lần đầu - 1,408,668,000 CP |
| QNS | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2026 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| RAL | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2026 bằng tiền, 2,500 đồng/CP |
| V68 | Khác | Giao dịch lần đầu - 33,000,000 CP |
| VGT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 300 đồng/CP |
| TMW | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,000 đồng/CP | — |
| TDW | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026 |
| THM | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026 | — |
| DGW | Khác | Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026 |
| NVB | Khác | Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026 | — |
| VMD | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện Cảnh báo, kiểm soát và hạn chế giao dịch |
| BID | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:6.8433 |
| CTI | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 |
| GMX | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2026 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| KTL | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 700 đồng/CP |
Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,000 đồng/CP
Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026
Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026