MBSCổ tức tiền mặt
Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp. Cập nhật lúc 19:00 08/11/2026.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| MBS | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | ||
| NHA | Khác | Giao dịch bổ sung - 1,000,000 CP | ||
| SEB | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2026 bằng tiền, 1,800 đồng/CP |
| SSI | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| SSI | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1 |
| TDF | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 5,000,000 CP |
| PNJ | Khác | Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026 |
| VSN | Khác | Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026 | — |
| XMC | Khác | Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026 | — |
| CBS | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 | — |
| VSH | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2026 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
| GTX | Khác | Niêm yết cổ phiếu lần đầu - 35,000,000 CP |
| DC1 | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 1,576,441 CP |
| DQC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2026 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| HRB | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 3,000 đồng/CP |
| NQB | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 400 đồng/CP |
| PSW | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| SGR | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:2 |
| GAS | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026 |
| SMC | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026 |
Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026