FRTKhác
Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 8,513,269 CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp. Cập nhật lúc 19:00 08/11/2026.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| FRT | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 8,513,269 CP | ||
| IN4 | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 4,000 đồng/CP | ||
| KLB | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 170,617,811 CP |
| MEL | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| VTC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 520 đồng/CP |
| VTC | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 17:3 |
| BCB | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026 | — |
| BHC | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026 | — |
| HSL | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026 |
| TTG | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026 | — |
| BSR | Khác | Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026 |
| TVG | Khác | Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026 | — |
| VPR | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| AIG | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 |
| BMD | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 700 đồng/CP |
| NBC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 600 đồng/CP |
| PLX | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,200 đồng/CP |
| CET | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 | — |
| DUS | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026 | — |
| HMR | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026 | — |
Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026
Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026
Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026
Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026
Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026