BMIKhác
Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báoTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| BMI | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo | ||
| APG | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo | ||
| BTN |
| Khác |
| Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| BMD | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| BSH | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
| AGM | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện hạn chế giao dịch |
| BCV | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| BBH | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| BWA | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| BAF | Khác | Giao dịch bổ sung - 65,000,000 CP |
| BTS | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| BAB | Khác | Giao dịch bổ sung - 1,072,140,201 CP |
| ADC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
| ABT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 3,000 đồng/CP |
| ACE | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| AGP | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 3,992,290 CP |
| BAB | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 1,072,140,201 CP |
| BT1 | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 4,330,147 CP |
| BQP | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 3,500,000 CP |
| BID | Khác | Giao dịch bổ sung - 123,846,649 CP |