SRCKhác
Giao dịch bổ sung - 8,418,359 CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp. Cập nhật lúc 19:00 08/11/2026.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| SRC | Khác | Giao dịch bổ sung - 8,418,359 CP | ||
| SVC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP | ||
| VBB | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 107,689,220 CP |
| VIC | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 56,155,405 CP |
| TTZ | ĐHĐCĐ | Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026 | — |
| AGP | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 5,202,863 CP |
| HWS | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 950 đồng/CP |
| LKW | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 3,000 đồng/CP |
| QTC | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:12 |
| MCH | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 12,911,404 CP |
| MSN | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 14,459,154 CP |
| MWG | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| MWG | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 7,342,117 CP |
| NUE | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 840 đồng/CP |
| PPH | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:01 |
| QTC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 400 đồng/CP |
| ABW | Khác | Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026 | — |
| DCF | Khác | Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026 | — |
| DSH | Khác | Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026 | — |
| TDG | Khác | Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026 |
Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026
Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026