Cú sốc thanh khoản đầu năm 2026 và sự hồi hiện của những ký ức tài chính
Thị trường tài chính Việt Nam trong những ngày đầu tháng 2 năm 2026 đã chứng kiến một biến động bất thường khi lãi suất chào bình quân liên ngân hàng kỳ hạn qua đêm bất ngờ tăng vọt lên mức 17%/năm. Đây là mức lãi suất cao nhất trong nhiều năm trở lại đây, ngay lập tức kích hoạt những lo ngại về một sự thắt chặt tiền tệ đột ngột và làm sống lại những ký ức về giai đoạn khủng hoảng tài chính 2010 – 2011.
Dữ liệu từ Hội nghiên cứu thị trường liên ngân hàng Việt Nam (Vira) cho thấy diễn biến này diễn ra hết sức nhanh chóng. Chỉ trong phiên giao dịch ngày 3 tháng 2 năm 2026, lãi suất qua đêm – kỳ hạn vốn chiếm phần lớn doanh số giao dịch – đã tăng mạnh từ mức nền thấp lên đỉnh điểm 17%. Các kỳ hạn ngắn khác cũng ghi nhận mức tăng tương ứng: kỳ hạn 1 tuần lên 15%, kỳ hạn 2 tuần đạt 6,4% và kỳ hạn 1 tháng lên 9,5%. Trong khi đó, lãi suất chào bình quân liên ngân hàng bằng USD chỉ tăng nhẹ từ 0,01% đến 0,04% ở các kỳ hạn, cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa nhu cầu thanh khoản nội tệ và ngoại tệ.

Phản ứng trước tình trạng này, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã phải thực hiện một đợt bơm ròng thanh khoản với quy mô kỷ lục. Trong phiên giao dịch ngày 3 tháng 2, cơ quan điều hành đã chào thầu tổng cộng 118.000 tỷ đồng thông qua kênh cầm cố giấy tờ có giá (OMO) với các kỳ hạn 7 ngày, 28 ngày và 56 ngày, tất cả đều ở mức lãi suất 4,5%.
Kết quả là hơn 80.900 tỷ đồng đã trúng thầu, giúp hệ thống giải tỏa cơn khát vốn tạm thời với mức bơm ròng trong phiên đạt hơn 65.000 tỷ đồng. Tổng khối lượng lưu hành trên kênh cầm cố đã tăng mạnh lên hơn 441.200 tỷ đồng, xác lập mức cao nhất trong lịch sử điều hành của NHNN.
Sự xuất hiện của con số 17% trên thị trường liên ngân hàng là một chỉ dấu mang tính biểu tượng mạnh mẽ. Đối với những nhà đầu tư lâu năm, con số này trực tiếp gợi nhớ đến giai đoạn 2011, khi lãi suất liên ngân hàng cũng từng vọt lên mức tương tự và thậm chí cao hơn, dẫn đến sự sụp đổ của thị trường chứng khoán và sự đóng băng của thị trường bất động sản. Để đánh giá liệu lịch sử có lặp lại hay không, việc nghiên cứu chi tiết bối cảnh, nguyên nhân và hệ quả của giai đoạn 2010 – 2011 là vô cùng cấp thiết.
Bối cảnh kinh tế vĩ mô giai đoạn 2010 – 2011: Áp lực lạm phát và sự mất cân đối
Giai đoạn 2010 – 2011 tại Việt Nam được đánh dấu bởi những bất ổn kinh tế vĩ mô nghiêm trọng, bắt nguồn từ các gói kích cầu quy mô lớn sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008. Sự gia tăng quá mức của tổng phương tiện thanh toán và tín dụng trong những năm trước đó đã tạo ra một áp lực lạm phát khổng lồ.
Sự bùng nổ của chỉ số giá tiêu dùng và áp lực tiền tệ
Năm 2010, nền kinh tế bắt đầu có dấu hiệu quá nhiệt. Đến cuối năm, NHNN đã phải điều chỉnh lãi suất cơ bản lên mức 9% vào tháng 11 năm 2010 để kìm giữ lạm phát.
Tuy nhiên, những nỗ lực này dường như là chưa đủ khi bước sang năm 2011, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) đã bùng phát mạnh mẽ. CPI tháng 12 năm 2011 ghi nhận mức tăng 18,13% so với cùng kỳ năm trước. Đây là một trong những mức lạm phát cao nhất trong khu vực, gây xói mòn sức mua và làm đảo lộn mọi kế hoạch kinh doanh của doanh nghiệp.
Diễn biến CPI trong năm 2011 cho thấy sự leo thang liên tục, đặc biệt là trong nửa đầu năm. Tháng 4 năm 2011 ghi nhận mức tăng CPI theo tháng cao nhất là 3,32%, đặt Chính phủ và NHNN vào tình thế phải thực hiện các biện pháp thắt chặt tiền tệ cực kỳ quyết liệt.
Bảng 1: Diễn biến các chỉ số vĩ mô quan trọng năm 2011
| Chỉ tiêu | Giá trị/Tốc độ tăng trưởng | Ghi chú |
| Tăng trưởng GDP thực tế | 5,89% | Thấp hơn kỳ vọng do thắt chặt |
| Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) | 18,13% | So với tháng 12/2010 |
| Tăng trưởng khu vực Dịch vụ | 6,99% | Đóng góp cao nhất vào GDP |
| Tăng trưởng Công nghiệp & Xây dựng | 5,53% | Chịu ảnh hưởng trực tiếp từ lãi suất |
| Chỉ số giá Vàng | 24,09% | So với cùng kỳ 2010 |
| Chỉ số giá Đô la Mỹ | 2,24% | So với cùng kỳ 2010 |
| Chỉ số giá Xuất khẩu | 19,62% | Do tăng giá nguyên liệu toàn cầu |
Sự mất ổn định vĩ mô còn thể hiện qua sự biến động mạnh của giá vàng và tỷ giá. Giá vàng tăng hơn 24% trong năm 2011 phản ánh tâm lý trú ẩn an toàn của dòng tiền khi đồng nội tệ mất giá nhanh chóng. Những yếu tố này đã tạo ra một vòng xoáy: lạm phát cao dẫn đến lãi suất tăng, lãi suất tăng làm giảm sản xuất, và sự sụt giảm sản xuất lại gây áp lực lên nguồn cung hàng hóa, tiếp tục đẩy giá cả lên cao.
Nghị quyết 11 và bước ngoặt thắt chặt tiền tệ quyết liệt
Trước nguy cơ bất ổn vĩ mô đe dọa an ninh kinh tế quốc gia, ngày 24 tháng 2 năm 2011, Chính phủ đã ban hành Nghị quyết số 11/NQ-CP về những giải pháp chủ yếu tập trung kiềm chế lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô, bảo đảm an sinh xã hội. Đây là văn bản pháp lý mang tính bước ngoặt, thay đổi hoàn toàn định hướng điều hành từ ưu tiên tăng trưởng sang ưu tiên ổn định.
Các mục tiêu kiểm soát tiền tệ khắt khe
Theo Nghị quyết 11 và các văn bản hướng dẫn sau đó như Chỉ thị 01/CT-NHNN, NHNN đã đặt ra những mục tiêu rất cụ thể cho năm 2011. Tốc độ tăng trưởng tín dụng được yêu cầu kiểm soát dưới mức 20%, và tốc độ tăng tổng phương tiện thanh toán ($M2$) khoảng 15% đến 16%. Đây là một sự sụt giảm đáng kể so với mức tăng trưởng tín dụng thường xuyên ở mức 30-35% của những năm trước đó.
Để đạt được mục tiêu này, NHNN đã thực hiện một loạt đợt tăng lãi suất điều hành. Lãi suất tái cấp vốn tăng từ 9% lên 15%, lãi suất chiết khấu tăng từ 7% lên 13%, và lãi suất trên kênh thị trường mở (OMO) cũng được điều chỉnh tăng lên mức 15%. Sự gia tăng lãi suất điều hành này đã nhanh chóng lan tỏa ra toàn bộ hệ thống ngân hàng, đẩy chi phí huy động và cho vay lên những mặt bằng mới.
Chính sách siết chặt tín dụng phi sản xuất
Một trong những nội dung quan trọng nhất của Nghị quyết 11 là việc hạn chế dòng vốn vào các lĩnh vực “phi sản xuất”, bao gồm bất động sản và chứng khoán. NHNN yêu cầu đến ngày 30 tháng 6 năm 2011, tỷ trọng dư nợ cho vay lĩnh vực phi sản xuất so với tổng dư nợ tối đa là 22%, và phải giảm xuống mức 16% vào cuối năm.
Hình phạt cho các tổ chức tín dụng không tuân thủ lộ trình này là rất nặng nề: bị áp dụng tỷ lệ dự trữ bắt buộc gấp hai lần so với quy định chung và bị hạn chế phạm vi hoạt động kinh doanh trong những tháng cuối năm. Chính sách này đã tạo ra một cú sốc thanh khoản trực diện đối với thị trường chứng khoán và bất động sản, khi các ngân hàng không chỉ ngừng giải ngân mới mà còn ráo riết thu hồi nợ để hạ tỷ trọng theo quy định.


Cuộc đua lãi suất huy động và sự hỗn loạn trên thị trường liên ngân hàng
Khi các ngân hàng bị giới hạn về hạn mức tăng trưởng tín dụng và phải đối mặt với các tiêu chuẩn an toàn vốn mới (như Thông tư 13/2010/TT-NHNN), một cuộc cạnh tranh khốc liệt để giành giật tiền gửi đã nổ ra.
Trần lãi suất 14% và những biến tướng
Để kiềm chế lãi suất huy động không tăng quá cao gây áp lực lên lãi suất cho vay, NHNN đã ban hành quy định trần lãi suất huy động 14%/năm cho tất cả các kỳ hạn. Tuy nhiên, thực tế diễn ra hoàn toàn khác. Các ngân hàng, đặc biệt là các tổ chức tín dụng nhỏ thiếu hụt thanh khoản nghiêm trọng, đã tìm đủ mọi cách để lách quy định này.
Các hình thức khuyến mãi, chi tiền hoa hồng ngoài hợp đồng cho người gửi tiền đã đẩy lãi suất thực tế lên tới 18% – 20%/năm. Những “thỏa thuận ngầm” này đã tạo ra một sự hỗn loạn trên thị trường tiền tệ, làm mất đi hiệu lực của các công cụ điều hành chính thống. NHNN sau đó đã phải ban hành Chỉ thị 02 để kiên quyết xử lý các ngân hàng vi phạm trần lãi suất, dẫn đến việc nhiều ngân hàng đồng loạt rút lãi suất niêm yết về 14% vào tháng 9 năm 2011, nhưng tình trạng căng thẳng thanh khoản vẫn không hề thuyên giảm.
Đỉnh điểm căng thẳng trên thị trường liên ngân hàng
Trong khi lãi suất huy động dân cư bị khống chế bởi trần 14%, thì thị trường liên ngân hàng – nơi không có trần lãi suất – đã trở thành “chiến trường” thực sự. Lãi suất bình quân qua đêm trên thị trường liên ngân hàng thường xuyên duy trì ở mức cao, vượt qua con số 13% và có những thời điểm vọt lên 17-20%. Cá biệt, đã có những giao dịch lãi suất kỳ hạn 1 tháng lên tới mức 30-40%/năm.
Bảng 2: So sánh lãi suất điều hành và lãi suất thị trường năm 2011
| Loại lãi suất | Mức trần/Chính sách | Mức thực tế/Đỉnh điểm |
| Lãi suất cơ bản (VND) | 9,0%/năm | 9,0%/năm |
| Lãi suất tái cấp vốn | 15,0%/năm | 15,0%/năm |
| Lãi suất huy động dân cư | 14,0%/năm | 18,0 – 20,0%/năm |
| Lãi suất liên ngân hàng qua đêm | Không có trần | 17,0 – 20,0%/năm |
| Lãi suất liên ngân hàng 1 tháng | Không có trần | 30,0 – 40,0%/năm |
| Lãi suất cho vay sản xuất | 17,0 – 19,0%/năm | 19,0 – 21,0%/năm |
| Lãi suất cho vay tiêu dùng | Không khuyến khích | 22,0 – 25,0%/năm |
Tình trạng căng thẳng này xuất phát từ việc các ngân hàng mất niềm tin lẫn nhau và sự thiếu hụt thanh khoản mang tính hệ thống. Các ngân hàng lớn giữ vốn để bảo đảm an toàn cho mình, trong khi các ngân hàng nhỏ buộc phải vay mượn với bất cứ giá nào để tránh tình trạng mất khả năng thanh toán. Hệ quả là nợ xấu trong hệ thống ngân hàng bắt đầu tăng mạnh, đặc biệt là nợ xấu liên quan đến lĩnh vực bất động sản và các tập đoàn nhà nước.
Thị trường chứng khoán 2011: Cuộc tháo chạy của dòng tiền
Thị trường chứng khoán thường là phong vũ biểu của nền kinh tế, và trong năm 2011, phong vũ biểu này đã dự báo một cơn bão lớn. Sự kết hợp giữa lãi suất cao, chính sách siết tín dụng và kết quả kinh doanh kém cỏi của doanh nghiệp đã tạo nên một năm thảm họa cho các nhà đầu tư.
Sự sụt giảm của các chỉ số và áp lực giải chấp
Năm 2011 ghi nhận sự sụt giảm nghiêm trọng của cả hai chỉ số chính. Kết thúc năm, VN-Index giảm 27,46%, trong khi HNX-Index giảm tới 48,6%. 1 Mức giảm của HNX-Index lớn hơn nhiều so với VN-Index cho thấy mức độ tổn thương của các cổ phiếu vốn hóa vừa và nhỏ, vốn thường có tính đầu cơ cao và sử dụng nhiều đòn bẩy tài chính.

Khi lãi suất cho vay chứng khoán tăng vọt và các ngân hàng bị buộc phải giảm tỷ trọng dư nợ phi sản xuất, một làn sóng bán giải chấp (call margin) đã diễn ra trên diện rộng. Nhà đầu tư không thể duy trì vị thế khi chi phí vay vốn quá cao, trong khi giá cổ phiếu liên tục đi xuống, tạo ra một vòng xoáy tiêu cực: giá giảm dẫn đến giải chấp, giải chấp lại làm giá giảm sâu hơn.
Tác động của chi phí lãi vay đến doanh nghiệp niêm yết
Lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết trong năm 2011 bị bào mòn bởi chi phí tài chính. Thống kê quý I/2011 cho thấy 54% doanh nghiệp niêm yết có lợi nhuận sụt giảm so với cùng kỳ. Nguyên nhân chính là do chi phí lãi vay tăng vọt, cùng với việc phải trích lập dự phòng lớn cho các khoản đầu tư tài chính thua lỗ.
Nhiều doanh nghiệp đã cố gắng tái cơ cấu nợ bằng cách tăng vốn chủ sở hữu để giảm hệ số Nợ/Vốn chủ sở hữu ($D/E$), nhưng trong bối cảnh thị trường chứng khoán ảm đạm, việc phát hành thêm cổ phiếu thường không thành công hoặc phải thực hiện với mức giá rất thấp.
Bảng 3: Hiệu suất đầu tư các loại tài sản năm 2010 – 2011
| Loại tài sản | Hiệu suất năm 2010 (%) | Hiệu suất năm 2011 (%) |
| VN-Index | -2,0% | -27,46% |
| HNX-Index | -32,0% | -48,6% |
| Vàng | +38,46% | +24,09% |
| Đô la Mỹ (tỷ giá) | +9,3% | +2,24% |
| Tiền gửi tiết kiệm | 12,0 – 14,0% | 14,0 – 18,0% |
Sự so sánh trên cho thấy chứng khoán là kênh đầu tư tệ nhất trong giai đoạn này. Dòng tiền thông minh đã rời bỏ thị trường để tìm đến vàng hoặc gửi tiết kiệm, khiến thanh khoản thị trường chứng khoán sụt giảm xuống mức thấp kỷ lục, nhiều phiên giao dịch trên sàn HNX chỉ đạt vài trăm tỷ đồng.
Thị trường bất động sản: Từ cơn sốt đến sự đóng băng và đổ vỡ
Nghị quyết 11 đã giáng một đòn chí mạng vào thị trường bất động sản, vốn đang trong giai đoạn bong bóng vào năm 2010. Việc siết tín dụng phi sản xuất đã cắt đứt mạch máu vốn của cả chủ đầu tư lẫn người mua nhà.
Làn sóng giảm giá và bán tháo dự án
Kể từ tháng 4 năm 2011, thị trường bất động sản bắt đầu rơi vào trạng thái đóng băng thanh khoản. Tại Hà Nội, giá đất nền tại các khu đô thị mới ven đô đã giảm 20-30% chỉ trong vài tháng. Nhiều chủ đầu tư do áp lực nợ vay ngân hàng đã buộc phải giảm giá bán căn hộ một cách quyết liệt để thu hồi vốn. Điển hình là sự kiện một doanh nghiệp tại TP.HCM giảm giá bán tới 35%, hay tại Hà Nội, nhiều dự án chung cư cũng giảm giá từ 5-7 triệu đồng/m2.
Tuy nhiên, ngay cả khi giảm giá, giao dịch vẫn rất ế ẩm do tâm lý người mua kỳ vọng giá sẽ còn giảm sâu hơn và khó khăn trong việc tiếp cận vốn vay ngân hàng với lãi suất hợp lý. Nhiều dự án đã phải tạm dừng thi công do thiếu vốn, dẫn đến tình trạng tranh chấp giữa khách hàng và chủ đầu tư bùng nổ.

Những vụ vỡ nợ gây rúng động
Năm 2011 cũng chứng kiến hàng loạt các vụ vỡ nợ của các cá nhân và doanh nghiệp kinh doanh bất động sản theo hình thức huy động vốn lãi suất cao. Các vụ vỡ nợ hàng trăm tỷ đồng tại các huyện ngoại thành Hà Nội như Phú Xuyên, Đan Phượng, Hà Đông đã phơi bày mặt trái của việc sử dụng đòn bẩy quá mức trong đầu tư địa ốc.
Hệ quả lâu dài của cuộc khủng hoảng bất động sản 2011 là sự gia tăng đột biến của nợ xấu trong hệ thống ngân hàng. Những tài sản thế chấp là bất động sản không thể phát mãi do thị trường mất thanh khoản, buộc Chính phủ sau này phải thành lập Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) để xử lý “cục máu đông” này.
So sánh hệ chiếu 2011 và 2026: Những tương đồng và khác biệt cốt yếu
Việc lãi suất liên ngân hàng qua đêm vọt lên 17% vào tháng 2 năm 2026 chắc chắn tạo ra sự tương đồng về mặt con số với năm 2011, nhưng bối cảnh vĩ mô và sức khỏe hệ thống hiện nay có những điểm khác biệt căn bản giúp giảm bớt rủi ro của một cuộc khủng hoảng toàn diện.
Sức khỏe hệ thống ngân hàng và khung pháp lý
Năm 2011, hệ thống ngân hàng Việt Nam còn rất mỏng manh với các chuẩn mực an toàn vốn thấp và sự minh bạch kém. Hiện nay, hầu hết các ngân hàng đã áp dụng tiêu chuẩn Basel II và hướng tới Basel III. Hệ số an toàn vốn ($CAR$) của nhiều ngân hàng thương mại vào cuối năm 2025 được duy trì ở mức cao: MB đạt trên 11% , TPBank đạt 12,5% , và khối ngân hàng nước ngoài đạt tới 23,27%.
Tỷ lệ nợ xấu cũng được kiểm soát tốt hơn nhiều. Trong khi năm 2011 nợ xấu thực tế được ước tính lên tới hai con số, thì năm 2025, nhiều ngân hàng lớn như VietinBank, MB, TPBank đều kiểm soát nợ xấu quanh mức 1%. Điều này tạo ra một “bộ đệm” vững chắc hơn trước các cú sốc thanh khoản.
Bảng 4: So sánh các thông số sức khỏe hệ thống ngân hàng
| Chỉ số | Giai đoạn 2010 – 2011 | Giai đoạn 2025 – 2026 |
| Hệ số an toàn vốn (CAR) | Thấp, tính toán chưa chuẩn | Phổ biến 9 – 12%, chuẩn Basel |
| Tỷ lệ nợ xấu (NPL) | Tăng mạnh, khó kiểm soát | Kiểm soát quanh mức 1 – 2% |
| Công cụ điều hành của NHNN | Hành chính, thiếu linh hoạt | Linh hoạt qua OMO, tỷ giá trung tâm |
| Dự trữ ngoại hối | Mức thấp, gây áp lực tỷ giá | Mức cao, đủ khả năng can thiệp |
| Tính minh bạch thông tin | Thấp, nhiều giao dịch ngầm | Cao, theo chuẩn mực quốc tế |
Cơ chế điều hành của Ngân hàng Nhà nước
Sự khác biệt quan trọng nhất nằm ở cách phản ứng của cơ quan điều hành. Năm 2011, NHNN thắt chặt tiền tệ để chống lạm phát 18%. Năm 2026, mức lãi suất 17% trên thị trường liên ngân hàng dường như là một sự thiếu hụt thanh khoản mang tính cục bộ hoặc mùa vụ. NHNN đã ngay lập tức bơm ròng hơn 65.000 tỷ đồng ra thị trường để bình ổn, thay vì tiếp tục thắt chặt.

Hành động này cho thấy NHNN hiện nay ưu tiên sự ổn định thanh khoản hệ thống và sẵn sàng can thiệp quy mô lớn để ngăn chặn các hiệu ứng dây chuyền. Khối lượng lưu hành trên kênh OMO đạt mức kỷ lục 441.200 tỷ đồng minh chứng cho năng lực và sự sẵn sàng của cơ quan quản lý trong việc hỗ trợ hệ thống.
Tác động của cú sốc thanh khoản 17% đối với thị trường chứng khoán 2026
Mặc dù bối cảnh vĩ mô tốt hơn năm 2011, nhưng mức lãi suất 17% vẫn là một “cơn gió ngược” đối với thị trường chứng khoán.
Áp lực định giá và dòng tiền
Trong lý thuyết tài chính, lãi suất là mẫu số của mọi mô hình định giá. Khi lãi suất liên ngân hàng tăng cao, nó sớm muộn sẽ dẫn đến việc tăng lãi suất huy động trên thị trường 1 (dân cư và tổ chức kinh tế). Khi lãi suất phi rủi ro tăng, định giá cổ phiếu (P/E) sẽ bị điều chỉnh giảm xuống.

Tuy nhiên, khác với năm 2011 khi doanh nghiệp kiệt quệ, dữ liệu năm 2025 cho thấy các doanh nghiệp niêm yết, đặc biệt là nhóm ngân hàng, vẫn đạt lợi nhuận kỷ lục. BIDV lãi trên 36.000 tỷ đồng, MB lãi hơn 34.000 tỷ đồng. Nền tảng lợi nhuận vững chắc này sẽ là lực đỡ quan trọng ngăn cản một cuộc sụp đổ theo kiểu 2011.
Tâm lý nhà đầu tư và sự trưởng thành của thị trường
Thị trường chứng khoán năm 2026 có sự tham gia lớn của các nhà đầu tư tổ chức và dòng vốn ngoại vốn có cái nhìn dài hạn hơn. Sự hoảng loạn của các nhà đầu tư cá nhân có thể gây ra những đợt rung lắc mạnh trong ngắn hạn, nhưng khó có thể tạo ra một đợt giảm giá kéo dài 50% như năm 2011 trừ khi có những biến động vĩ mô cực đoan khác.
Điểm cần lưu ý là áp lực từ tỷ giá. Khi lãi suất USD trên thế giới biến động, NHNN phải điều hành tỷ giá trung tâm một cách linh hoạt để tránh chảy máu ngoại tệ. Sự ổn định của tỷ giá trong năm 2025 (chỉ tăng khoảng 3,23%) là một điểm cộng lớn giúp giữ chân dòng vốn ngoại tại thị trường chứng khoán Việt Nam.
Triển vọng và khuyến nghị chiến lược
Trong môi trường lãi suất có xu hướng biến động mạnh, chiến lược đầu tư nên tập trung vào các doanh nghiệp có dòng tiền kinh doanh ổn định, nợ vay thấp và khả năng duy trì tỷ lệ chi trả cổ tức bằng tiền mặt. Nhóm cổ phiếu ngân hàng với nền tảng CAR vững chắc và nợ xấu thấp vẫn là lựa chọn an toàn hơn so với các nhóm ngành thâm dụng vốn và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ lãi suất như bất động sản hay xây dựng.
Sự kiện lãi suất 17% có thể chỉ là một biến động kỹ thuật ngắn hạn khi NHNN đang chủ động điều chỉnh lượng tiền trong lưu thông để kiểm soát tỷ giá và lạm phát mục tiêu. Với dự trữ ngoại hối dồi dào và các công cụ điều tiết hiện đại, khả năng xảy ra một cuộc khủng hoảng như giai đoạn 2010 – 2011 là rất thấp. Tuy nhiên, sự thận trọng không bao giờ là thừa trong một thị trường tài chính đầy biến động.
Tổng kết lại, câu chuyện của năm 2011 là bài học về sự trả giá cho những bất ổn vĩ mô kéo dài và chính sách phản ứng chậm. Câu chuyện của năm 2026, ngược lại, dường như là bài kiểm tra về sức chịu đựng của một hệ thống đã được tôi luyện và củng cố sau nhiều năm tái cấu trúc. Con số 17% có thể giống nhau, nhưng bản chất và hệ quả của nó đối với thị trường chứng khoán chắc chắn sẽ mang một sắc thái hoàn toàn khác.
